🏡 Chi phí xây nhà phố 1–3 tầng năm 2025 – Cập nhật mới nhất
Xây nhà phố trong năm 2025 đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về ngân sách, hồ sơ thiết kế và lựa chọn vật liệu. Tuy nhiên, để dự toán chính xác chi phí cho nhà 1 tầng, 2 tầng hay 3 tầng, chủ nhà cần hiểu rõ quy tắc tính diện tích, đơn giá theo m², và các yếu tố có thể làm thay đổi tổng mức đầu tư.
Trung Phát Construction tổng hợp bảng chi phí chuẩn giúp gia chủ dễ dàng dự trù và kiểm soát ngân sách.
🧱 1. Đơn giá xây dựng năm 2025 theo từng hạng mục
🔧 1.1. Đơn giá phần thô + nhân công hoàn thiện
| Hạng mục vật liệu | Đơn giá (VNĐ/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|
| ⭐ Tiêu chuẩn | 3.300.000 – 3.600.000 | Vật liệu thô phổ thông, thép Việt Nhật |
| ⭐⭐ Khá | 3.700.000 – 4.000.000 | Xi măng Hà Tiên, dây điện Cadivi |
| ⭐⭐⭐ Cao cấp | 4.100.000 – 4.300.000 | Kết cấu phức tạp, yêu cầu kỹ thuật cao |
🏠 1.2. Đơn giá hoàn thiện trọn gói
| Gói hoàn thiện | Đơn giá (VNĐ/m²) | Chi tiết |
|---|---|---|
| ⭐ Tiêu chuẩn | 5.500.000 – 6.200.000 | Sơn Jotun, gạch 300x600 |
| ⭐⭐ Khá | 6.500.000 – 7.500.000 | Cửa nhôm Xingfa, thiết bị Inax |
| ⭐⭐⭐ Cao cấp | 8.000.000 – 12.000.000+ | Đá tự nhiên cao cấp, kính cường lực dày |
📐 2. Cách tính diện tích xây dựng (m² quy đổi)
Để dự toán chính xác, cần tính diện tích theo quy chuẩn:
| Khu vực | Diện tích quy đổi |
|---|---|
| Móng cọc | 40–60% |
| Tầng trệt | 100% |
| Lầu | 100% |
| Sân trước/sau | 30–50% |
| Mái tôn | 30% |
| Mái BTCT | 40–50% |
🧮 3. Bảng dự toán chi phí theo số tầng
🏠 3.1. Nhà phố 1 tầng (50–70m²)
-
Diện tích quy đổi: ~90–110m²
-
Chi phí phần thô: 300 – 380 triệu
-
Chi phí hoàn thiện: 300 – 420 triệu
👉 Tổng chi phí: 600 – 800+ triệu
🏠 3.2. Nhà phố 2 tầng (50m² sàn)
-
Diện tích quy đổi: ~150–170m²
-
Chi phí phần thô: 520 – 650 triệu
-
Chi phí hoàn thiện: 550 – 800 triệu
👉 Tổng chi phí: 1.1 – 1.45 tỷ
🏠 3.3. Nhà phố 3 tầng (50m² sàn)
-
Diện tích quy đổi: ~200–230m²
-
Chi phí phần thô: 700 – 850 triệu
-
Hoàn thiện: 750 – 1.1 tỷ
👉 Tổng chi phí: 1.5 – 2 tỷ
💸 4. Những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí
⚙ 4.1. Điều kiện mặt bằng
-
Đường hẻm nhỏ → chi phí vận chuyển tăng
-
Nền đất yếu → phải bổ sung cọc
-
Nhà liền kề → hạn chế thi công gây phát sinh
🎨 4.2. Phong cách kiến trúc
-
Nhà hiện đại → chi phí hợp lý
-
Nhà tân cổ điển → chi phí tăng 20–30% (vì nhiều phào chỉ & chi tiết)
🧱 4.3. Chất lượng vật liệu
-
Gạch, thép, xi măng, thiết bị vệ sinh
-
Cửa, lan can, cầu thang → quyết định 40% chi phí hoàn thiện
🛠 4.4. Hồ sơ thiết kế
-
Nhà có bản vẽ chuẩn → làm đúng → ít phát sinh
-
Nhà không có hồ sơ → phát sinh 10–20% chi phí là bình thường
🧩 5. Timeline thi công chuẩn cho nhà phố 1–3 tầng
| Giai đoạn | Thời gian | Nội dung |
|---|---|---|
| Thiết kế | 7–14 ngày | Mặt bằng – 3D – kết cấu – điện nước |
| Phần móng | 10–20 ngày | Đào móng – đổ bê tông – cọc |
| Phần thô | 30–45 ngày | Cột – dầm – sàn – cầu thang |
| Hoàn thiện | 30–60 ngày | Trát – lát – sơn – lắp thiết bị |
| Bàn giao | 1–3 ngày | Dọn vệ sinh + nghiệm thu |
Tổng thời gian:
👉 Nhà 1 tầng: 1.5 – 2 tháng
👉 Nhà 2 tầng: 2.5 – 3 tháng
👉 Nhà 3 tầng: 3 – 4 tháng
🏗 6. Vì sao nên chọn Trung Phát để thi công nhà phố?
🔨 Lợi thế của chúng tôi:
-
Thi công trọn gói – không phát sinh
-
Cam kết đúng tiến độ
-
Báo giá minh bạch từng hạng mục
-
Bảo hành kết cấu 5–10 năm
-
Đội ngũ kỹ sư nhiều kinh nghiệm
❤️ Khách hàng chọn Trung Phát vì:
-
Chất lượng thi công đồng bộ
-
Hình ảnh báo cáo tiến độ hằng tuần
-
Đảm bảo vật liệu đúng tiêu chuẩn
📞 Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí
Website: https://xaydungtrungphat.com/thi-cong-nha-pho-du-an
Hotline: 0362 049 063 – 0903 400 864
Email: info@xaydungtrungphat.com