1. Giới thiệu
Trong xu hướng thiết kế nhà phố hiện đại 2025, việc lựa chọn vật liệu bền – đẹp – tiết kiệm – dễ bảo trì đóng vai trò cực kỳ quan trọng.
Nhà phố thường có mặt tiền hẹp, mật độ xây dựng cao, yêu cầu thẩm mỹ sang trọng, do đó vật liệu phải đáp ứng:
-
Tính thẩm mỹ cao
-
Độ bền vượt thời gian
-
Chống nóng – chống ồn tốt
-
Phù hợp ngân sách
-
Thi công nhanh – an toàn
Bài viết này tổng hợp danh sách vật liệu được ưa chuộng nhất hiện nay dành cho nhà phố, kèm bảng so sánh giúp gia chủ dễ chọn.
2. Nhóm vật liệu hoàn thiện cho nhà phố hiện đại
Dưới đây là những vật liệu được kiến trúc sư và nhà thầu chuyên nghiệp ưu tiên sử dụng trong năm 2025.
2.1. Vật liệu cho mặt tiền
📌 1. Gạch ốp trang trí (giả đá – gạch inax – gạch thẻ)
-
Độ bền 15–25 năm
-
Chống thấm tốt
-
Ép mạnh ánh sáng, tạo hiệu ứng sang trọng
Giá: 450.000 – 1.200.000 đ/m²
Phù hợp: Nhà phố 4–5–6m mặt tiền, nhà phong cách tối giản – hiện đại.
📌 2. Lam nhôm – lam gỗ nhựa Composite
-
Trọng lượng nhẹ
-
Tản nhiệt tốt
-
Không công vênh, mối mọt
-
Tạo mảng khối hiện đại
Giá: 900.000 – 2.200.000 đ/m²
Ưu tiên: Nhà phố hướng Tây hoặc có nhu cầu che nắng.
📌 3. Kính cường lực – cửa nhôm Xingfa / PMI
-
Tăng sáng tự nhiên
-
Mở rộng không gian
-
Đóng mở êm, cách âm tốt
Giá: 1.300.000 – 3.200.000 đ/m²
Phù hợp: Nhà phố hiện đại, tối giản, Smart-home.
2.2. Vật liệu nội thất – sàn – tường
📌 4. Gạch Porcelain cao cấp
-
Siêu cứng, chống trầy
-
Không thấm nước
-
Bề mặt mờ sang trọng
Giá: 250.000 – 600.000 đ/m²
Ứng dụng: Phòng khách, bếp, WC, sảnh.
📌 5. Sàn gỗ công nghiệp Aquastop – Kronoswiss
-
Chống nước tốt
-
Vân gỗ tự nhiên đẹp
-
Hợp nhà phố vì độ bền cao
Giá: 390.000 – 900.000 đ/m²
Ứng dụng: Phòng ngủ – phòng làm việc.
📌 6. Sơn ngoại thất chống bám bụi – chống nóng (Jotun, Dulux Weathershield)
-
Màu bền 7–10 năm
-
Chống rêu mốc
-
Giảm nhiệt 3–5°C
Giá thi công: 95.000 – 160.000 đ/m²
2.3. Vật liệu trần – vách – cách âm
📌 7. Thạch cao chống ẩm – chống cháy
-
Dễ tạo hình
-
Cách âm – cách nhiệt tốt
Giá: 150.000 – 200.000 đ/m²
📌 8. Tấm xi măng Cemboard
-
Siêu bền
-
Chống nước tuyệt đối
-
Không cong vênh
Ứng dụng: Sàn giả, nhà 2 tầng giả 3 tầng, mái che.
Giá: 190.000 – 260.000 đ/m²
2.4. Vật liệu mái – che nắng – ban công
📌 9. Tấm polycarbonate lấy sáng
-
Lấy sáng tự nhiên
-
Giảm điện chiếu sáng
-
Bền 10–15 năm
Giá: 450.000 – 1.000.000 đ/m²
📌 10. Mái ngói màu – ngói xi măng
-
Cách nhiệt tốt nhất
-
Thẩm mỹ cao
Giá: 350.000 – 600.000 đ/m²
3. Bảng so sánh nhanh vật liệu theo ngân sách
| Hạng mục | Vật liệu Khá | Vật liệu Tốt | Vật liệu Cao cấp |
|---|---|---|---|
| Mặt tiền | Gạch thẻ | Gạch Inax – lam nhôm | Đá ốp Marble – kính Low-E |
| Sàn | Gạch Ceramic | Gạch Porcelain | Sàn gỗ kỹ thuật |
| Cửa | Nhôm hệ 55 | Nhôm Xingfa | Nhôm PMI – kính cường lực Low-E |
| Trần | Thạch cao thường | Thạch cao chống ẩm | Laminate – gỗ tự nhiên |
| Ban công | Sắt hộp | Inox | Kính cường lực |
4. Xu hướng vật liệu nhà phố 2025
🔥 1. Vật liệu thông minh
-
Cửa kính Low-E
-
Sơn tự làm sạch
-
Hệ nhôm cách âm đa khoang
🔥 2. Vật liệu bền vững – eco
-
Gạch tái chế
-
Gỗ công nghiệp chuẩn E1
-
Vật liệu nhẹ giảm tải trọng
🔥 3. Vật liệu kết hợp công nghệ
-
Đèn LED cảm biến
-
Smart Lock
-
Film cách nhiệt công nghệ Nano Ceramic
5. Gợi ý lựa chọn vật liệu theo mục đích sử dụng
🏠 Nhà phố cho gia đình
-
Ưu tiên bền – dễ vệ sinh
-
Gạch porcelain + cửa nhôm Xingfa + lam che nắng
🏘 Nhà phố kết hợp kinh doanh
-
Mặt tiền kính
-
Biển hiệu Alu
-
Sàn gạch chống trầy mạnh
💡 Nhà phố 4m – diện tích nhỏ
-
Vật liệu sáng màu
-
Gương lớn
-
Lan can kính để mở rộng không gian
6. Dịch vụ tư vấn vật liệu – thi công trọn gói tại Trung Phát
Chúng tôi tư vấn trọn bộ vật liệu theo 3 gói:
-
Tiết kiệm: 4,5–5,2 triệu/m²
-
Khá – Tốt: 5,5–6,5 triệu/m²
-
Cao cấp: 7–10 triệu/m²
Cam kết:
✔ Minh bạch chủng loại – thương hiệu
✔ Dự toán chính xác ±5%
✔ Miễn phí phối màu – bản vẽ 3D mặt tiền
✔ Bảo hành 5 năm
7. Call to Action
📞 Hotline tư vấn: 0362 049 063 – 0903 400 864
🌐 Website: https://xaydungtrungphat.com/thi-cong-nha-pho-du-an
📧 Email: info@xaydungtrungphat.com